1. Máy thổi chai tự động
Giao diện người – máy dễ vận hành. Toàn bộ hệ thống được điều khiển bằng máy tính, bao gồm điều chỉnh nhiệt độ và phân phối phôi chai.
Việc tách phôi chai, nạp phôi, xử lý chai và sắp xếp chai đều được thực hiện tự động bởi tay máy inox mà không gây nhiễm bẩn lần thứ hai.

2. Máy chiết rót servo
Máy sử dụng động cơ servo để điều khiển; các bao bì sẽ được đưa đến vị trí chiết rót, sau đó đầu chiết rót sẽ hạ xuống bên trong bao bì và tiến hành chiết rót. Thể tích và thời gian chiết rót có thể được thiết lập một cách chính xác. Khi đạt đến mức chiết rót tiêu chuẩn, động cơ servo sẽ nâng đầu chiết lên và bao bì sẽ được chuyển ra ngoài — một chu kỳ làm việc hoàn tất. Phù hợp với nhiều loại vật liệu có độ nhớt thấp và nhiều dạng bao bì khác nhau. Số lượng đầu chiết rót cần được xác định dựa trên yêu cầu về năng lực sản xuất.

3. Máy đóng nắp bằng động cơ servo
Máy đóng nắp tự động sử dụng bàn xoay để định vị chai và thực hiện thao tác đóng nắp.
Loại máy này được ứng dụng rộng rãi trong ngành bao bì mỹ phẩm, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, thuốc trừ sâu, v.v. Máy đóng nắp chai sử dụng bộ điều khiển tần số (frequency-controlled drive), và phần cửa xuất hàng có thể điều chỉnh được nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau của dây chuyền máy móc bao bì.
Nó sử dụng điều khiển lập trình PLC. Cấu trúc gọn nhẹ, chỉ dùng cho chai và nắp có kích thước tương tự.

4. Máy dán nhãn
Máy dán nhãn này được thiết kế đặc biệt và có tính chuyên dụng cao, chuyên dùng để dán nhãn trên mặt xung quanh của chai tròn hoặc dán nhãn theo vị trí xác định. Sau khi làm quen với thiết bị này, nó có thể được áp dụng để dán nhãn chai tròn trong các ngành công nghiệp khác, chẳng hạn như lon thực phẩm, chai tròn mỹ phẩm.

5. Máy đóng gói co nhiệt
Máy được sử dụng rộng rãi trong đóng gói kết hợp các sản phẩm đồ uống, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất. Sản phẩm có thể được đóng gói dưới dạng vuông, tròn hoặc dẹt, mang lại hiệu quả thị giác xuất sắc. Đây là thiết bị hỗ trợ ưu tiên cho các dây chuyền sản xuất chiết rót bia và đồ uống.

Các thông số kỹ thuật
|
Mẫu |
UT-3 |
UT-4 |
UT-6 |
|
Kích thước máy |
1800*1650*2050 mm |
2000*1650*2050 mm |
2400*1650*2050 mm |
|
Đầu điền |
3 |
4 |
6 |
|
Chai phù hợp |
Đường kính: 20–200 mm |
||
|
THÔNG SỐ ĐÓNG GÓI |
100–5000 ml |
||
|
Dung tích |
2500-3000BPH |
4000–4800 chai/giờ |
6000–6500 chai/giờ |
|
Năng lực chiết rót |
±0.5%-1% |
||
|
Nguồn điện |
AC220v 50/60hz |
||
|
Công suất động cơ chính |
3KW |
4kw |
6KW |
|
Áp suất không khí |
0.6Mpa-0.8Mpa |
||
